insulin shock therapy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liệu pháp sốc insulin: "Insulin shock therapy" là một phương pháp điều trị tâm thần trong đó bệnh nhân được tiêm một lượng insulin đủ lớn để gây ra co giật và hôn mê. Phương pháp này từng được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 20 để điều trị các rối loạn tâm thần nặng như tâm thần phân liệt, nhưng hiện nay hầu như không còn được áp dụng do có nhiều rủi ro và phương pháp thay thế an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Liệu pháp sốc insulin từng là một phương pháp điều trị gây tranh cãi cho bệnh tâm thần phân liệt vào giữa thế kỷ 20.)
- (Bệnh nhân đã trải qua nhiều buổi trị liệu sốc insulin, nhưng kết quả không đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer insulin shock therapy": thực hiện liệu pháp sốc insulin.
- Doctors would administer insulin shock therapy by gradually increasing the dose of insulin until the patient fell into a coma. (Các bác sĩ sẽ thực hiện liệu pháp sốc insulin bằng cách tăng dần liều insulin cho đến khi bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê.)
"insulin-induced coma": trạng thái hôn mê do insulin gây ra, một phần của liệu pháp.
- The insulin-induced coma was carefully monitored to prevent permanent brain damage. (Trạng thái hôn mê do insulin gây ra được theo dõi cẩn thận để ngăn ngừa tổn thương não vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
Insulin coma therapy (n): tên gọi khác của liệu pháp sốc insulin.
- Insulin coma therapy was later replaced by electroconvulsive therapy. (Liệu pháp hôn mê insulin sau đó đã được thay thế bằng liệu pháp sốc điện.)
Insulin shock (n): sốc insulin, tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng do quá liều insulin.
- The patient suffered from insulin shock after receiving too much insulin. (Bệnh nhân bị sốc insulin sau khi nhận quá nhiều insulin.)
Từ đồng nghĩa
- Insulin coma therapy: liệu pháp hôn mê insulin.
- Insulin-induced convulsive therapy: liệu pháp co giật do insulin gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To bring on: gây ra (một trạng thái).
- The insulin injection brought on a deep coma in the patient. (Mũi tiêm insulin đã gây ra trạng thái hôn mê sâu ở bệnh nhân.)
To come out of: thoát khỏi (trạng thái).
- It took hours for the patient to come out of the insulin-induced coma. (Phải mất nhiều giờ bệnh nhân mới thoát khỏi trạng thái hôn mê do insulin gây ra.)
Thành ngữ liên quan
- To go into shock: rơi vào trạng thái sốc.
- During the therapy, the patient went into shock as the insulin took effect. (Trong quá trình trị liệu, bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc khi insulin phát huy tác dụng.)